Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnor Gudjohnsen

HafnarfjordurTiền đạoISL
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Arnor Gudjohnsen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
5Đá chính
600Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—16560000110468%51%006,54
Icelandic Cup——227910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
20/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/128 (68%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/22 (9%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/107 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 44
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnor Gudjohnsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-222010012/502/3—6,79
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-018000002/206/9—6,88
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-1dự bị00000—0———
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 2-131001113/403/4—7,04
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriT 1-0890010216/2029/22—6,86
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikH 1-180003119/1916/12—5,94
27/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikH 0-045001015/624/6—6,45
21/07/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 0-012000014/523/3—7,06
13/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 2-0310010010/1100/4—6,44
04/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerH 2-214000001/211/1—6,55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com