
Arnor Gudjohnsen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
679Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
679Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 16 | 5 | 600 | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 68% | 51% | 0 | 0 | 6,54 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 20/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/128 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/22 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/107 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 44
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-2 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 6/9 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 7,04 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 2 | 9/22 | — | 6,86 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/19 | 1 | 6/12 | — | 5,94 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 4/6 | — | 6,45 |
| 21/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 3/3 | — | 7,06 |
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
| 04/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/10/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 07/11/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 10 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy67
- Sức mạnh31
- Thể lực27