Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arni Frederiksberg

KI KlaksvikTiền đạoFRO
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Arni Frederiksberg là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
60Phút
10Bàn thắng
19Kiến tạo
15,00Bàn/90 phút
6Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Cup2026—556020200——00—
Faroe Islands Premier League2026—24240821700——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
17
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arni Frederiksberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 1-29001000—0—V6,30
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 0-09000000—0——6,60
15/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanB 0-59000000—0—V6,12
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-19000000—0——6,30
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-1200000—0——6,00
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Kauno ZalgirisH 0-02900000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Atert BissenT 2-19011000—0——7,75
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Atert BissenT 2-19001000—0———
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ LatviaT 1-07300000—0———
06/06/2026European Baltic Cup@ EstoniaB 0-18300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20121925 nghìn €
28/12/20122025 nghìn €
17/03/201926150 nghìn €
08/01/202128175 nghìn €
02/03/202330175 nghìn €
07/11/202331250 nghìn €
27/06/202432225 nghìn €
12/11/202432250 nghìn €
23/06/202533225 nghìn €
18/11/202533225 nghìn €
22/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy73
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com