Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arne Sicker

Arminia BielefeldHậu vệGER
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Arne Sicker là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—654680014076%72%006,71
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11750000087%62%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/231 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
7/35 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/34 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/33 (72%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/54 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arne Sicker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 2-1900110130/4124/4—6,92
11/10/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0900010122/3446/9—7,00
20/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846H 2-2dự bị00000—0———
11/09/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-2900020142/5114/7—6,65
04/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 2-2900000044/5656/7—6,35
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-4dự bị00000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachH 2-2750000347/5445/8V6,43
16/08/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-0820000122/3124/4—7,16
08/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2260000016/1800/2—6,16
17/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 6-1900110333/4536/12—8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20161975 nghìn €
09/02/201719150 nghìn €
13/06/201720150 nghìn €
21/01/201820150 nghìn €
18/06/201821150 nghìn €
07/01/201921150 nghìn €
11/06/201922150 nghìn €
22/09/201922225 nghìn €
10/12/201922275 nghìn €
16/07/202023275 nghìn €
19/01/202123250 nghìn €
13/06/202124300 nghìn €
12/10/202124400 nghìn €
14/12/202124400 nghìn €
15/06/202225350 nghìn €
29/11/202225300 nghìn €
27/06/202326300 nghìn €
14/12/202326300 nghìn €
05/06/202427300 nghìn €
18/12/202427300 nghìn €
18/06/202528300 nghìn €
15/12/202528300 nghìn €
31/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com