Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armen Ambartsumyan

Ararat-Armenia FCTiền đạoARM
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Armen Ambartsumyan là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
335Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—4326800000——20—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21670000090%33%105,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 268 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armen Ambartsumyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AZ AlkmaarB 0-4570000015/1612/6V5,59
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-3dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-410000003/401/3—5,78
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Riga FCB 2-34500000—0——5,80
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Riga FCT 2-01800000—0———
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 1-4dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Universitatea ClujH 0-06200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/20101650 nghìn €
22/03/20111650 nghìn €
15/01/20121750 nghìn €
21/03/201318100 nghìn €
18/08/201319100 nghìn €
25/08/201521325 nghìn €
16/01/201621325 nghìn €
30/06/201622300 nghìn €
26/12/201622300 nghìn €
31/05/201723300 nghìn €
05/06/201824300 nghìn €
03/09/201824300 nghìn €
11/12/201824300 nghìn €
06/06/201925300 nghìn €
08/12/201925250 nghìn €
30/08/202026250 nghìn €
16/12/202026250 nghìn €
29/05/202127250 nghìn €
05/10/202127200 nghìn €
16/12/202127200 nghìn €
13/06/202228200 nghìn €
27/09/202228175 nghìn €
29/12/202228175 nghìn €
22/06/202329200 nghìn €
13/12/202329200 nghìn €
06/06/202430200 nghìn €
04/12/202430200 nghìn €
11/06/202531200 nghìn €
24/09/202531175 nghìn €
08/12/202531175 nghìn €
27/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2018Fakel VoronezhArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
30/06/2017Mordovya SaranskFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2016CSKA Moscow ReservesMordovya SaranskChuyển nhượng—
29/06/2016Torpedo ArmavirCSKA Moscow ReservesCho mượn—
10/07/2015CSKA Moscow ReservesTorpedo ArmavirChuyển nhượng—
29/06/2015Zenit PenzaCSKA Moscow ReservesCho mượn—
24/07/2014CSKA Moscow ReservesZenit PenzaChuyển nhượng—
30/06/2010Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com