Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arlis Shala

Kastrioti KrujeThủ mônALB
26Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Arlis Shala là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Kastrioti Kruje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20171650 nghìn €
13/11/20171750 nghìn €
14/01/20181750 nghìn €
27/06/20181750 nghìn €
01/01/20201950 nghìn €
05/06/20212050 nghìn €
17/11/20212150 nghìn €
30/11/202222125 nghìn €
10/07/202322150 nghìn €
16/11/202323175 nghìn €
20/06/202423125 nghìn €
08/10/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Teuta DurresKastrioti KrujeChuyển nhượng—
27/08/2025FC VushtrriaTeuta DurresChuyển nhượng—
12/09/2024KF Liria PrizrenFC VushtrriaChuyển nhượng—
14/07/2023KF Drenica SkenderajKF Liria PrizrenChuyển nhượng—
31/01/2022Kastrioti KrujeKF Drenica SkenderajChuyển nhượng—
14/01/2021KF LlapiKastrioti KrujeChuyển nhượng—
11/08/2020KF LuftetariKF LlapiChuyển nhượng—
30/01/2020FlamurtariKF LuftetariChuyển nhượng—
22/08/2019KS Besa U19FlamurtariChuyển nhượng Free—
07/02/2019Cesena PrimaveraKS Besa U19Chuyển nhượng—
20/09/2018KF Teuta U19Cesena PrimaveraChuyển nhượng—
27/07/2016KF Teuta U17KF Teuta U19Chuyển nhượng—
17/09/2015KF Teuta U15KF Teuta U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com