Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arkadiusz Milik

JuventusTiền đạoPOL
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Arkadiusz Milik là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Juventus.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arkadiusz Milik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Serie Avs ParmaT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A@ FrosinoneT 1-0dự bị00000—0———
11/08/2026Giao hữu CLBvs PalermoT 2-029101126/802/2—7,85
08/08/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-2dự bị00000—0———
05/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaT 1-045001008/1000/2—6,47
31/07/2026Giao hữu CLBvs OGC NiceT 2-045000006/600/2—6,43
18/07/2026Giao hữu CLB@ FC Basel 1893H 0-033001018/1101/2—7,11
25/05/2026Serie A@ TorinoH 2-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs FiorentinaB 0-2dự bị00000—0———
12/04/2026Serie A@ AtalantaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 350 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 19,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 27,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/201218350 nghìn €
30/08/2012181,5 triệu €
11/11/2012182,5 triệu €
29/06/2013192,5 triệu €
15/02/2015205,0 triệu €
30/06/2015216,5 triệu €
04/02/2016217,0 triệu €
07/04/20162210,0 triệu €
31/05/20162210,0 triệu €
14/07/20162212,0 triệu €
13/10/20162220,0 triệu €
01/01/20172220,0 triệu €
07/06/20172319,0 triệu €
12/10/20172318,0 triệu €
28/12/20172318,0 triệu €
06/06/20182420,0 triệu €
19/12/20182425,0 triệu €
28/02/20192535,0 triệu €
05/06/20192540,0 triệu €
11/12/20192540,0 triệu €
07/04/20202632,0 triệu €
24/08/20202632,0 triệu €
28/10/20202627,0 triệu €
28/12/20202622,0 triệu €
30/05/20212722,0 triệu €
07/10/20212720,0 triệu €
15/12/20212717,0 triệu €
29/05/20222816,0 triệu €
26/09/20222810,0 triệu €
10/11/20222810,0 triệu €
14/06/2023298,0 triệu €
19/12/2023297,0 triệu €
04/06/2024306,0 triệu €
17/10/2024304,0 triệu €
17/12/2024304,0 triệu €
24/03/2025312,0 triệu €
16/06/2025312,0 triệu €
06/10/2025311,5 triệu €
22/12/2025311,5 triệu €
28/05/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023MarseilleJuventusHết hạn mượn 7.3M €7,3 triệu €
29/06/2023JuventusMarseilleCho mượn—
25/08/2022MarseilleJuventusChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
30/06/2022NapoliMarseilleHết hạn mượn 9.7M €9,7 triệu €
29/06/2022MarseilleNapoliCho mượn—
20/01/2021NapoliMarseilleChuyển nhượng 3.93346M €3,9 triệu €
31/07/2016AFC AjaxNapoliHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
30/06/2015Bayer 04 LeverkusenAFC AjaxHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
29/06/2015AFC AjaxBayer 04 LeverkusenCho mượn—
30/06/2014Bayer 04 LeverkusenAFC AjaxChuyển nhượng—
29/06/2014FC AugsburgBayer 04 LeverkusenCho mượn—
29/08/2013Bayer 04 LeverkusenFC AugsburgChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
31/12/2012Gornik ZabrzeBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
30/06/2011Rozwoj KatowiceGornik ZabrzeHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2010Rozwoj Katowice IIRozwoj KatowiceChuyển nhượng—
31/12/2009Rozwoj Katowice U19Rozwoj Katowice IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com