Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

arjan raikhy

Boston UnitedTiền vệENG
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

arjan raikhy là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Boston United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của arjan raikhy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026ENL Cupvs Birmingham U21B 2-3dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedT 3-1dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anh@ Solihull MoorsT 3-0dự bị00000—0———
15/04/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCH 1-11600000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anhvs Truro CityT 1-02400000—0———
06/04/2026Hạng 5 Anh@ Brackley TownH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026Hạng 5 Anhvs York CityB 0-11000000—0———
25/03/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamH 2-2500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202118150 nghìn €
18/12/202321150 nghìn €
15/12/202422100 nghìn €
17/03/202522—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/10/2026Boston UnitedMarine FCChuyển nhượng—
16/01/2026MorecambeBoston UnitedCho mượn—
16/09/2025Boston UnitedMorecambeChuyển nhượng—
04/07/2025Leicester City U23Boston UnitedChuyển nhượng—
30/05/2025TamworthLeicester City U23Cho mượn—
02/02/2025Leicester City U23TamworthChuyển nhượng—
16/08/2023Aston Villa U23Leicester City U23Chuyển nhượng—
30/05/2022Grimsby TownAston Villa U23Cho mượn—
23/01/2022Aston Villa U23Grimsby TownChuyển nhượng—
02/01/2022Stockport CountyAston Villa U23Cho mượn—
19/08/2021Aston Villa U23Stockport CountyChuyển nhượng—
30/06/2021Aston Villa U18Aston Villa U23Chuyển nhượng—
30/06/2015West Bromwich Albion YouthAston Villa YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com