Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arik Yanko

Hapoel Ramat GanThủ mônISR
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Arik Yanko là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arik Yanko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaT 2-0dự bị000—0———
12/10/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-4dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-1dự bị000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20152375 nghìn €
03/04/201624250 nghìn €
07/11/201826250 nghìn €
27/06/201927250 nghìn €
27/12/201928150 nghìn €
06/07/202028150 nghìn €
25/12/202029300 nghìn €
28/05/202129350 nghìn €
30/12/202130350 nghìn €
03/06/202230300 nghìn €
19/12/202230300 nghìn €
28/05/202331250 nghìn €
21/12/202332200 nghìn €
16/06/202432200 nghìn €
29/12/202433175 nghìn €
06/07/202533125 nghìn €
29/12/202534100 nghìn €
28/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Maccabi Kabilio JaffaHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
30/06/2026Hapoel Rishon LezionMaccabi Kabilio JaffaChuyển nhượng—
30/06/2024Hapoel Umm Al FahmHapoel Rishon LezionChuyển nhượng—
11/07/2023Maccabi Bnei ReinehHapoel Umm Al FahmChuyển nhượng—
30/06/2022Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
31/07/2020Hapoel Tel AvivMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
30/06/2017Hapoel RaananaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2014Hapoel Tel AvivHapoel RaananaChuyển nhượng—
29/06/2014Hapoel RaananaHapoel Tel AvivCho mượn—
21/08/2013Hapoel Tel AvivHapoel RaananaChuyển nhượng—
29/06/2013Hakoah Amidar Ramat GanHapoel Tel AvivCho mượn—
28/08/2011Hapoel Tel AvivHakoah Amidar Ramat GanChuyển nhượng—
30/06/2011Hapoel Tel Aviv U19Hapoel Tel AvivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com