
Ariel Yanai Distelfeld
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ariel Yanai Distelfeld là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.
Tiểu sử Ariel Yanai Distelfeld
Ariel Yanai Distelfeld là tiền vệ của Hapoel Jerusalem, quốc tịch Israel, hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 530 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,99; riêng Ngoại hạng Israel ghi nhận 4 trận. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 149 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 63% | 1 | 0 | 6,36 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 313 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 4 | 0 | 68 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 69% | 20% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/63 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 313 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 4/9 | V | 5,83 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 4/9 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 3 | 8/9 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 2-5 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/7 | 0 | 3/3 | — | 6,31 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 5/8 | — | 6,86 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/27 | 0 | 0/5 | — | 6,77 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,83 |