
Ariath Piol là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 2 | 207 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 68% | 36% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | V | 6,22 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 01/03/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 2/7 | — | 7,74 |
| 22/02/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 6/10 | — | 6,21 |