Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ariath Piol

Real Salt LakeTiền đạoAUS
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ariath Piol là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Real Salt Lake.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—522071004368%36%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/38 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/25 (36%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ariath Piol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 3-114000004/400/3—6,43
15/10/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-116001104/601/4V6,22
11/10/2026MLS@ Philadelphia UnionB 1-21100000—00/1—6,32
01/03/2026MLSvs Seattle SoundersT 2-182101108/1402/7—7,74
22/02/2026MLS@ Vancouver WhitecapsB 0-1840021010/1406/10—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20241925 nghìn €
27/05/20241950 nghìn €
08/01/202520250 nghìn €
16/04/202520500 nghìn €
04/06/202520500 nghìn €
10/12/202521500 nghìn €
01/06/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Macarthur FCReal Salt LakeHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
08/02/2024Bulls FC AcademyMacarthur FCChuyển nhượng—
24/06/2023Western Sydney Wanderers YouthBulls FC AcademyChuyển nhượng—
08/01/2023North Eastern MetroStars SCWestern Sydney Wanderers YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com