
Aria Barzegar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Mes Rafsanjan.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/07/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/01/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/05/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/11/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Free Player | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Zob Ahan | Free Player | Trở lại | — |
| 12/07/2025 | Nassaji Mazandaran | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | Esteghlal Tehran | Nassaji Mazandaran | Hết hạn mượn 0.0335M € | 33 nghìn € |
| 21/07/2023 | Naft Masjed Soleyman FC | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 18/08/2022 | FK Vitebsk | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2022 | Free Player | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Fajr Sepasi | Free Player | Trở lại | — |
| 14/03/2021 | Persepolis | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Persepolis U19 | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2019 | Khalij Fars Shiraz U20 | Persepolis U19 | Chuyển nhượng | — |