
Argjend Mustafa là tiền vệ 34 tuổi, hiện khoác áo KF Drenica Skenderaj.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/11/2015 | 23 | 225 nghìn € |
| 06/03/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/11/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/01/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/01/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/01/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/07/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2023 | TSV Karpfham | TSV Schönberg | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | — | TSV Karpfham | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | KF Drenica Skenderaj | KF Ulpiana | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | Flamurtari | KF Drenica Skenderaj | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/08/2018 | FC Vushtrria | Flamurtari | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2018 | Kamza | FC Vushtrria | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/08/2017 | KF Tirana | Kamza | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2016 | KF Laci | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2015 | Partizani Tirana | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | KS Besa | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2012 | KF Trepca 89 | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Prishtina | KF Trepca 89 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2009 | Prishtina U19 | Prishtina | Chuyển nhượng | — |