Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Argjend Malaj

FC RosengardTiền vệ
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Argjend Malaj là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo FC Rosengard.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
15Đá chính
210Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
70Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Division 12026—241521030000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 210 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: —20142022
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/201421150 nghìn €
13/06/201521175 nghìn €
26/11/201522150 nghìn €
06/03/201622175 nghìn €
13/06/201723200 nghìn €
27/06/201824200 nghìn €
08/01/201925175 nghìn €
22/01/202026150 nghìn €
27/07/202026125 nghìn €
04/01/202127175 nghìn €
25/06/202127150 nghìn €
18/12/202128125 nghìn €
03/10/202228—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025FC TrollhattanFC RosengardChuyển nhượng—
10/02/2023LjungskileFC TrollhattanChuyển nhượng—
16/07/2022FC BallkaniLjungskileChuyển nhượng—
31/08/2021FC Feronikeli 74FC BallkaniChuyển nhượng—
01/07/2019KamzaFC Feronikeli 74Chuyển nhượng Free—
01/08/2018Skenderbeu KorcaKamzaChuyển nhượng Free—
30/06/2018KamzaSkenderbeu KorcaCho mượn—
31/01/2018Skenderbeu KorcaKamzaChuyển nhượng—
01/07/2016KF TiranaSkenderbeu KorcaChuyển nhượng—
22/08/2014PrishtinaKF TiranaChuyển nhượng—
01/07/2012KF KEKPrishtinaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com