
Argjend Malaj là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo FC Rosengard.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
210Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
70Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 24 | 15 | 210 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 210 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/11/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/03/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/01/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/01/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | FC Trollhattan | FC Rosengard | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | Ljungskile | FC Trollhattan | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | FC Ballkani | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | FC Feronikeli 74 | FC Ballkani | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Kamza | FC Feronikeli 74 | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/08/2018 | Skenderbeu Korca | Kamza | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Kamza | Skenderbeu Korca | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Skenderbeu Korca | Kamza | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | KF Tirana | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2014 | Prishtina | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | KF KEK | Prishtina | Chuyển nhượng | — |