
Arda Usluoğlu là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
387Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 387 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 65% | 39% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/61 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 3/9 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/7 | V | 6,47 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 26/31 | 2 | 7/12 | — | 6,49 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 7,66 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 8/17 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 7,51 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 3/13 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 5/11 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 17 | 125 nghìn € |
| 03/10/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/03/2025 | 18 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 18 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 11/03/2026 | 19 | 650 nghìn € |
| 31/05/2026 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/09/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Boluspor | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 10/09/2025 | Alanyaspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Bucaspor | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bucaspor 1928 Youth | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Buca Gelistirme Spor Youth | Bucaspor 1928 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực54