Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arda Çolak

Iğdır FKTiền đạo
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Arda Çolak là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Iğdır FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
660Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
660Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11966010111572%37%206,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/98 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/94 (37%)
Không chiến thắng / thua
19 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arda Çolak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 1-045000003/402/7V6,20
15/10/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-069001004/626/11—6,22
10/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 2-189012113/503/8—6,63
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryH 0-012001013/301/3—6,70
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaH 2-21600000—0——6,50
19/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-2750000210/1302/7—6,31
13/09/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 1-070002116/904/6—6,77
07/09/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-1791022112/1612/13—7,78
03/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 4-263001007/1001/7V6,22
30/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 1-028001002/504/8—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20231810 nghìn €
28/12/202319150 nghìn €
02/06/202419150 nghìn €
15/10/202419125 nghìn €
08/01/202520100 nghìn €
01/04/202520100 nghìn €
24/06/20252025 nghìn €
04/06/202621125 nghìn €
05/10/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Menemen Belediye SporIğdır FKCho mượn—
05/02/2026Iğdır FKMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
04/02/2026Kahramanmaras Istiklal SporIğdır FKCho mượn—
05/07/2025Iğdır FKKahramanmaras Istiklal SporChuyển nhượng—
12/01/2025Manisa Futbol KulübüIğdır FKChuyển nhượng—
29/06/2024SomasporManisa Futbol KulübüCho mượn—
24/07/2023Manisa Futbol KulübüSomasporChuyển nhượng—
30/06/2023Manisa FK U19Manisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2021Manisa FK YouthManisa FK U19Chuyển nhượng—
22/01/2020Manisaspor YouthManisa FK YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com