
Arda Çolak là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Iğdır FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
660Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
660Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 660 | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 72% | 37% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/98 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/94 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/7 | V | 6,20 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 6/11 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 3/8 | — | 6,63 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 2/7 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 4/6 | — | 6,77 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/16 | 1 | 2/13 | — | 7,78 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 4-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/7 | V | 6,22 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 4/8 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Menemen Belediye Spor | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Iğdır FK | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Kahramanmaras Istiklal Spor | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | Iğdır FK | Kahramanmaras Istiklal Spor | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Manisa Futbol Kulübü | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Somaspor | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Somaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manisa FK U19 | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Manisa FK Youth | Manisa FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Manisaspor Youth | Manisa FK Youth | Chuyển nhượng | — |