
Archie James Traynor là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stranraer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.124Phút
3Bàn thắng
8Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 707 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 258 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,12 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 159 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 1 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | T 2-0 | 72 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Annan Athletic FC | T 6-1 | 64 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 8,40 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | T 5-1 | 69 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,25 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 02/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Celtic B | B 3-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,00 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Gala Fairydean | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,71 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Kilmarnock FC U18 | Stranraer | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Whitletts Victoria FC | Kilmarnock FC U18 | Cho mượn | — |
| 10/11/2025 | Kilmarnock FC U18 | Whitletts Victoria FC | Chuyển nhượng | — |