
Arata Yoshida là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Tiểu sử Arata Yoshida
Arata Yoshida là hậu vệ người Japan, thi đấu cho câu lạc bộ Nara Club và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và 1122 phút thi đấu. Ở J3 Nhật Bản, cầu thủ góp mặt 10 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2025), chiều cao 173 cm, cân nặng 69 kg, chân thuận là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.122Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1122Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 333 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | — | 0 | 0 | 2,29 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 9 | 789 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 83% | 33% | 1 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 2,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/241 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/421 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/46 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/42 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/67 | 2 | — | — | 7,08 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/49 | 1 | — | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/80 | 0 | — | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 1-4 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 41/45 | 0 | — | — | 6,83 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 0 | 1/7 | — | 7,09 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | T 5-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 1/6 | — | 6,22 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | 1/3 | V | 5,93 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực27