
Aprocius Petrus là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NAM, hiện khoác áo Cape Town City FC.
Tiểu sử Aprocius Petrus
Aprocius Petrus là tiền vệ thi đấu cho Cape Town City FC, mang quốc tịch Namibia và sinh ngày 09/10/1999. Cầu thủ 27 tuổi, cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2027, cầu thủ có 4 trận ra sân, 360 phút thi đấu và điểm trung bình 3,09. Theo từng giải, cầu thủ có 2 trận tại CAN mùa 2027 và 2 trận tại Chuỗi trận FIFA mùa 2026. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 62% | 48% | 0 | 0 | 6,18 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/66 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-6 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 2/6 | — | 5,70 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Comoros | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/34 | 1 | 6/9 | — | 6,06 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Cộng hòa Congo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/32 | 3 | 7/18 | — | 6,31 |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Renaissance de Berkane | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tunisia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 2/5 | V | 5,61 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Liberia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea Xích Đạo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực48