Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Apirak Worawong

30Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Apirak Worawong là thủ môn 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
18Cứu thua
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—55450182370%57%106,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,87

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/137 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/66 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Apirak Worawong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-29051013/2200/1—6,58
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 1-29031120/2701/1—6,56
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sisaket UnitedB 0-19060018/2201/2—7,87
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedH 1-19020124/3402/3—6,64
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 1-09020121/320—V6,70
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 1-0dự bị000—0———
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsH 0-09040017/260——7,84
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 1-09060114/2502/2—8,08
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 2-09031215/350——6,90
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20162050 nghìn €
16/07/20162050 nghìn €
20/02/201923100 nghìn €
11/03/202024150 nghìn €
24/01/202125150 nghìn €
09/01/202226150 nghìn €
14/08/202226150 nghìn €
22/01/202327125 nghìn €
24/09/202327125 nghìn €
25/02/202428125 nghìn €
25/08/202428125 nghìn €
08/12/202428125 nghìn €
01/05/202529150 nghìn €
21/12/202529150 nghìn €
14/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com