Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antreas Karo

AEL LimassolHậu vệCYP
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Antreas Karo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo AEL Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4212900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 129 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antreas Karo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/06/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-3790010014/2319/14V5,52
24/05/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-212000000/102/3—6,39
19/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-0dự bị00000—0———
24/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-0420000118/1901/1—7,02
19/04/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-1900000031/3606/12V6,57
10/04/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 1-0900010018/2905/7—6,68
04/04/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-2900000028/3108/12V6,49
23/03/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-0900000123/3023/4—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20162050 nghìn €
03/05/201720100 nghìn €
12/11/201721250 nghìn €
25/04/201821350 nghìn €
30/12/201822250 nghìn €
24/06/201922300 nghìn €
29/12/201923800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
20/08/202023500 nghìn €
24/03/202124500 nghìn €
20/05/202124500 nghìn €
10/01/202225700 nghìn €
19/06/202225700 nghìn €
30/05/202326600 nghìn €
19/12/202327700 nghìn €
16/06/202427700 nghìn €
29/12/202428600 nghìn €
19/03/202528500 nghìn €
12/06/202528450 nghìn €
24/09/202529350 nghìn €
18/12/202529250 nghìn €
07/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026AFC HermannstadtAEL LimassolChuyển nhượng—
07/07/2025Maccabi Petah Tikva FCAFC HermannstadtChuyển nhượng—
31/01/2024OFI Crete FCMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
30/06/2023APOEL NicosiaOFI Crete FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021LazioAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
29/06/2021MaritimoLazioCho mượn—
29/01/2021LazioMaritimoChuyển nhượng—
28/01/2021SalernitanaLazioCho mượn—
18/07/2019LazioSalernitanaChuyển nhượng—
11/07/2019Apollon Limassol FCLazioHết hạn mượn 0.165M €165 nghìn €
29/06/2019Pafos FCApollon Limassol FCCho mượn—
13/08/2018Apollon Limassol FCPafos FCChuyển nhượng—
29/06/2018Nea SalamisApollon Limassol FCCho mượn—
20/07/2017Apollon Limassol FCNea SalamisChuyển nhượng—
30/06/2016Nottingham Forest U21Apollon Limassol FCChuyển nhượng—
30/06/2015Nottingham Forest U18Nottingham Forest U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Anorthosis Famagusta U21Nottingham Forest U18Hết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com