
Antreas Karo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo AEL Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 129 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 9/14 | V | 5,52 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 6/12 | V | 6,57 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 5/7 | — | 6,68 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 8/12 | V | 6,49 |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 2 | 3/4 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/11/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/04/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/03/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/03/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 24/09/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | AFC Hermannstadt | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Maccabi Petah Tikva FC | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | OFI Crete FC | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | APOEL Nicosia | OFI Crete FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | Lazio | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Maritimo | Lazio | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Lazio | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Apollon Limassol FC | Lazio | Hết hạn mượn 0.165M € | 165 nghìn € |
| 29/06/2019 | Pafos FC | Apollon Limassol FC | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Apollon Limassol FC | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Nea Salamis | Apollon Limassol FC | Cho mượn | — |
| 20/07/2017 | Apollon Limassol FC | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nottingham Forest U21 | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Anorthosis Famagusta U21 | Nottingham Forest U18 | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực46