Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Xavier Rodrigues Neto

Busan I ParkTiền vệBRA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Antonio Xavier Rodrigues Neto là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Busan I Park.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
930Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
930Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—15139301019482%48%505,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 5,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/365 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/26 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
12
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/87 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Xavier Rodrigues Neto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1450000016/1701/3——
10/10/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 1-1890000032/3612/5——
19/09/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-145000007/1000/4—5,95
13/09/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-0790011126/3346/13——
30/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 1-2900020123/2925/9V5,80
22/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubH 1-11040031046/5669/13—6,54
15/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 0-0900000248/5024/9—6,86
07/08/2026Korean K League 2@ Yongin FCB 0-2dự bị00000—0———
02/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 1-2900000222/2412/3—6,74
25/07/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-4900000126/3536/8V5,63

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/202524250 nghìn €
02/06/202524275 nghìn €
15/12/202524275 nghìn €
09/06/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Ferroviaria SPBusan I ParkChuyển nhượng—
30/11/2022Catanduva FCFerroviaria SPCho mượn—
30/06/2022Ferroviária U20Catanduva FCChuyển nhượng—
30/09/2020Maranhão ACFerroviária U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com