Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Tomane

CD TondelaTiền đạoPOR
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Antonio Tomane là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CD Tondela.

Tiểu sử Antonio Tomane

Antonio Tomane là tiền đạo của CD Tondela, mang quốc tịch Portugal và hiện 33 tuổi. Cao 185 cm, nặng 85 kg, sinh ngày 23/10/1992 và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận, 74 phút, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 1,78. Hợp đồng đến 29/06/2028, giá trị thị trường 150 nghìn €, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/07/2026 từ AVS Futebol SAD. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2015).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
164Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—74741011142%46%101,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 1,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/14 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Tomane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Academica CoimbraB 0-22800000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-135001106/1105/7V6,12
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteT 2-111000000/301/6—6,37
16/05/2026Primeira Liga@ MoreirenseH 0-017001002/703/9—6,21
11/05/2026Primeira Ligavs FC PortoT 3-122000015/614/5—7,05
02/05/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 2-118000014/401/6—6,59
18/04/2026Primeira Liga@ Rio AveH 2-2891021016/2508/15V7,41
11/04/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesH 1-1821031011/19011/21—7,97
03/04/2026Primeira Liga@ Gil VicenteB 0-3820010111/1726/15V6,33
22/03/2026Primeira Liga@ CD TondelaH 0-0850000115/2218/17—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 2,2 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201017100 nghìn €
27/06/201118100 nghìn €
17/03/201320400 nghìn €
07/10/201320800 nghìn €
25/02/2014211,0 triệu €
24/07/2014211,5 triệu €
16/02/2015222,2 triệu €
30/06/2015222,5 triệu €
10/02/2016231,2 triệu €
21/03/201623700 nghìn €
30/06/201623500 nghìn €
20/12/201624500 nghìn €
25/06/201724600 nghìn €
06/02/201825900 nghìn €
12/06/2018251,0 triệu €
10/01/2019261,0 triệu €
06/06/2019262,0 triệu €
27/10/2019272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
27/06/2020271,2 triệu €
29/12/2020281,0 triệu €
22/03/202128800 nghìn €
01/06/202128600 nghìn €
16/01/202229575 nghìn €
16/03/202229700 nghìn €
09/06/202229650 nghìn €
14/11/202230500 nghìn €
02/04/202330325 nghìn €
22/06/202330275 nghìn €
27/12/202331275 nghìn €
25/03/202431250 nghìn €
16/05/202431200 nghìn €
18/12/202432200 nghìn €
29/05/202532200 nghìn €
17/12/202533200 nghìn €
27/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026AVS Futebol SADCD TondelaChuyển nhượng—
26/08/2025SC FarenseAVS Futebol SADChuyển nhượng—
16/07/2024APOEL NicosiaSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2023SamsunsporAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
16/09/2020Crvena ZvezdaSamsunsporHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
01/07/2019CD TondelaCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
01/08/2017FC AroucaCD TondelaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2016Panetolikos AgrinioFC AroucaChuyển nhượng—
30/06/2016Vitoria GuimaraesPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
29/06/2016MSV DuisburgVitoria GuimaraesCho mượn—
26/01/2016Vitoria GuimaraesMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2013Vitoria Guimaraes BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
29/06/2012AD LimianosVitoria Guimaraes BCho mượn—
30/06/2011Vitoria Guimaraes BAD LimianosChuyển nhượng—
31/07/2010Vitoria SC Guimaraes U19Vitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/06/2009Vitoria SC Guimaraes U17Vitoria SC Guimaraes U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Vitória de Guimarães SC U15Vitoria SC Guimaraes U17Chuyển nhượng—
31/12/2005Boavista FC U15Vitória de Guimarães SC U15Chuyển nhượng—
30/06/2005Boavista FC CJBoavista FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh26
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com