
Antonio Sanabria
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Antonio Sanabria là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Internacional - RS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 17 | 600 nghìn € |
| 09/02/2014 | 17 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 18 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 18 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 3,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 19 | 7,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 7,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 7,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 9,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.