
Antonio Sanabria
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Antonio Sanabria là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 32% | 0 | 0 | 6,25 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 4 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 36% | 0 | 0 | 4,76 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 45% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/25 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 4,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 4/8 | — | 6,38 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/15 | — | 6,19 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/10 | — | 6,31 |
| 05/07/2026 | World Cup | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Đức | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 5/9 | — | 6,62 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Úc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 17 | 600 nghìn € |
| 09/02/2014 | 17 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 18 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 18 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 3,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 19 | 7,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 7,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 7,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 9,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cremonese | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Torino | Cremonese | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/01/2021 | Real Betis | Torino | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Genoa | Real Betis | Cho mượn | — |
| 25/01/2019 | Real Betis | Genoa | Chuyển nhượng 0.55M € | 550 nghìn € |
| 14/07/2016 | AS Roma | Real Betis | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2016 | Sporting Gijon | AS Roma | Cho mượn | — |
| 10/08/2015 | AS Roma | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sassuolo | AS Roma | Hết hạn mượn 6.2M € | 6,2 triệu € |
| 28/01/2014 | FC Barcelona Atlètic | Sassuolo | Hết hạn mượn 5.7M € | 5,7 triệu € |
| 30/06/2013 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh19
- Thể lực34