Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Romero

UD San FernandoTiền vệESP
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Antonio Romero là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD San Fernando.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —20162024
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201620400 nghìn €
26/10/201621300 nghìn €
01/02/201721300 nghìn €
16/08/201721250 nghìn €
31/12/201722300 nghìn €
29/06/201822300 nghìn €
18/02/201923300 nghìn €
28/06/201923300 nghìn €
09/09/201923300 nghìn €
10/02/202024300 nghìn €
07/10/202024300 nghìn €
07/01/202125300 nghìn €
23/06/202125300 nghìn €
29/12/202126300 nghìn €
28/06/202226300 nghìn €
28/12/202227300 nghìn €
29/06/202327300 nghìn €
12/10/202328200 nghìn €
19/12/202328200 nghìn €
23/06/202428200 nghìn €
26/09/202428—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dos Hermanas CF 1971UD San FernandoChuyển nhượng—
24/07/2025CE ManresaDos Hermanas CF 1971Chuyển nhượng—
06/08/2024Real Balompedica LinenseCE ManresaChuyển nhượng—
15/01/2024LleidaReal Balompedica LinenseChuyển nhượng—
30/09/2023Free PlayerLleidaChuyển nhượng—
30/06/2023Real Balompedica LinenseFree PlayerTrở lại—
02/07/2022UE LlagosteraReal Balompedica LinenseChuyển nhượng—
01/08/2021SabadellUE LlagosteraChuyển nhượng—
19/07/2019MirandesSabadellChuyển nhượng Free—
23/07/2017Sevilla AtleticoMirandesChuyển nhượng Free—
29/06/2017Merida ADSevilla AtleticoCho mượn—
22/08/2016Sevilla AtleticoMerida ADChuyển nhượng—
30/06/2014Sevilla U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com