Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio·Ribeiro

Porto BHậu vệPOR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Antonio·Ribeiro là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Porto B.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—33000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio·Ribeiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 1-3dự bị00000—0———
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCB 0-2dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BT 2-05000001/212/2—7,10
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Sporting CP BT 1-0dự bị00000—0———
05/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ PenafielB 0-3dự bị00000—0———
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs LeixoesB 0-3dự bị00000—0———
14/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCH 1-1dự bị00000—0———
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesT 3-012000006/80——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202319150 nghìn €
19/06/202420250 nghìn €
15/12/202420200 nghìn €
22/06/202521250 nghìn €
21/12/202521300 nghìn €
23/06/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com