
Antonio Perera Calderon là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Lugo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 1,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 1,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Racing de Ferrol | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | V | — |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Free Player | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Botev Plovdiv | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2022 | Deportivo Alavés | Botev Plovdiv | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | NK Istra 1961 | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | Deportivo Alavés | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2017 | Extremadura UD B (-2022) | Deportivo Alaves B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | CD Diocesano U19 | Extremadura UD B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực38