
Antonio Ovidiu Cruceru
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Antonio Ovidiu Cruceru là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Unirea Ungheni.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Romanian Cup | vs Farul Constanta | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/05/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/12/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AFC ASA Targu Mures | FC Bihor 1902 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CS Unirea Ungheni | AFC ASA Targu Mures | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Metaloglobus | CS Unirea Ungheni | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | FC Otelul Galati | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | FC Unirea 2004 Slobozia | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Farul Constanta | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Petrolul Ploiesti | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Farul Constanta | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Farul Constanta | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Arges | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Farul Constanta | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Academica Clinceni | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Farul Constanta | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Arges | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 05/01/2016 | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Chindia Targoviste | FCV Farul Constanta II (- 2023) | Cho mượn | — |