
Antonio Montoro là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sant Andreu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 61% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/193 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 2 | 7/9 | — | 7,10 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/55 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 5/8 | — | 6,90 |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/11/2018 | 21 | — |
| 18/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pontevedra | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Hercules | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Union | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | DUX Internacional De Madrid | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Recreativo Huelva | DUX Internacional De Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Artistico Navalcarnero | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/02/2019 | Deportivo Alaves B | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2018 | Atletico de Madrid B | Deportivo Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atlético Madrid Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Getafe CF Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực48