Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Mance

Lion City SailorsTiền đạoCRO
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Antonio Mance là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Lion City Sailors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—3214610000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—21760004050%10%006,34
Cúp Shopee2026-2027—11670001028%28%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/14 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/7 (28%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Mance · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tai PoT 1-017001003/700/6—6,11
08/10/2026Cúp Shopeevs Công an Hà NộiB 0-167001002/702/7—6,00
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs BG Pathum UnitedH 1-159003004/701/4—6,58
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-358001007/812/2—6,61
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-390002207/1105/14—6,38
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-332101103/402/5—7,21
28/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubH 3-35000001/200/2—6,43
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al Bidda SCT 2-083101119/1401/7—7,73
19/03/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-019000002/202/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,3 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20151950 nghìn €
10/08/201520100 nghìn €
29/01/201620300 nghìn €
06/01/201721400 nghìn €
27/06/201721350 nghìn €
27/12/201722300 nghìn €
12/07/201822350 nghìn €
29/12/201823500 nghìn €
02/06/201923500 nghìn €
15/09/2019241,3 triệu €
26/12/2019241,3 triệu €
07/04/2020241,0 triệu €
26/07/2020241,2 triệu €
22/10/2020251,0 triệu €
23/01/2021251,0 triệu €
31/05/202125800 nghìn €
14/12/202126600 nghìn €
21/03/202226700 nghìn €
05/06/202226700 nghìn €
07/11/202227500 nghìn €
21/02/202327450 nghìn €
06/06/202327450 nghìn €
21/12/202328500 nghìn €
22/05/202428650 nghìn €
09/12/202429650 nghìn €
27/05/202529600 nghìn €
29/12/202530550 nghìn €
13/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Umm SalalLion City SailorsChuyển nhượng—
30/06/2024Zalaegerszegi TEUmm SalalHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/08/2023Debreceni VSCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
25/01/2023NK OsijekDebreceni VSCChuyển nhượng—
26/01/2022Erzgebirge AueNK OsijekCho mượn—
24/08/2021NK OsijekErzgebirge AueChuyển nhượng—
29/06/2021Puskas Akademia FCNK OsijekCho mượn—
09/08/2020NK OsijekPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
04/07/2019TrencinNK OsijekHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2019FC NantesTrencinCho mượn—
30/01/2019TrencinFC NantesChuyển nhượng—
07/02/2017NK DomžaleTrencinHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/07/2015NK Istra 1961NK DomžaleChuyển nhượng—
16/11/2014NK Pomorac KostrenaNK Istra 1961Cho mượn—
10/08/2014NK Istra 1961NK Pomorac KostrenaChuyển nhượng—
02/01/2014NK Istra 1961 U19NK Istra 1961Chuyển nhượng—
15/08/2013NK Pomorac KostrenaNK Istra 1961 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com