Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Majcenić

Tabor SezanaHậu vệCRO
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Antonio Majcenić là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Tabor Sezana.

Tiểu sử Antonio Majcenić

Antonio Majcenić là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Tabor Sezana, mang quốc tịch Croatia và 27 tuổi. Anh cao 175 cm và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân tại Slovenia 2.Liga với tổng 585 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Anh chuyển đến Tabor Sezana từ NK Lucko vào ngày 22/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 2.Liga2026-2027—7758500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20222375 nghìn €
30/11/202223100 nghìn €
12/06/202324150 nghìn €
20/12/202324200 nghìn €
23/05/202425150 nghìn €
04/12/202425150 nghìn €
05/06/202526125 nghìn €
20/10/202526100 nghìn €
22/02/202627—
14/09/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026NK LuckoTabor SezanaChuyển nhượng—
22/02/2026Free PlayerNK LuckoChuyển nhượng—
16/07/2025LKS LodzFree PlayerTrở lại—
01/07/2024NK RogaskaLKS LodzChuyển nhượng—
20/01/2022NK ZagorecNK RogaskaChuyển nhượng—
11/08/2020NK Lokomotiva ZagrebNK ZagorecChuyển nhượng—
29/06/2020NK Croatia SesveteNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
02/08/2018Zagreb locomotive U19NK Croatia SesveteChuyển nhượng—
30/06/2016NK Lokomotiva Zagreb U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2014NK Lokomotiva Zagreb YouthNK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—
04/07/2013NK Zagorec YouthNK Lokomotiva Zagreb YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com