
Antonio Ivančić
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Antonio Ivančić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Tiểu sử Antonio Ivančić
Antonio Ivančić là tiền vệ của câu lạc bộ HSK Zrinjski Mostar, quốc tịch Croatia, hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân tại Bosnia and Herzegovina Premier League, với 671 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 2 pha kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
761Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
761Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 761 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 761 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 4/9 | — | 6,10 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 3 | 6/11 | — | 6,39 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 33/41 | 3 | 10/12 | — | 7,01 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 3 | 5/5 | — | 6,72 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-6 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 3/6 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/03/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/09/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/09/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/02/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/03/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực32