
Antonio Feliphe Costa Silva
Antonio Feliphe Costa Silva là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Tiểu sử Antonio Feliphe Costa Silva
Antonio Feliphe Costa Silva là tiền vệ của Athletico Paranaense - PR, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 18/10/2001 và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 12 trận ra sân với 570 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48, gồm 11 trận tại Serie A Brazil và 1 trận tại Copa do Brasil. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái và có giá trị thị trường 1,0 triệu €. Hợp đồng đến 30/12/2027, còn chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 13/02/2024 khi hết hạn mượn từ Ponte Preta, với phí 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 11 | 5 | 486 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 85% | 47% | 2 | 0 | 6,50 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 40% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/176 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/55 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 3 | 4/7 | — | 6,25 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 3/4 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/11/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2024 | Ponte Preta | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2022 | Ponte Preta (Youth) | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2021 | São Raimundo EC U20 | Ponte Preta (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực48