
Antonio Dominguez
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Antonio Dominguez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD San Roque de Lepe.
Tiểu sử Antonio Dominguez
Antonio Dominguez là tiền đạo của CD San Roque de Lepe, quốc tịch Spain, sinh ngày 04/04/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận với tổng 180 phút thi đấu tại Spanish Tercera División RFEF. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2022). Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Recreativo Huelva sang CD San Roque de Lepe, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 22 | — |
| 31/07/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Recreativo Huelva | CD San Roque de Lepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | GKS Tychy | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | LKS Lodz | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Algeciras | LKS Lodz | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 24/07/2019 | Real Valladolid CF | Algeciras | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Sabadell | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Real Valladolid CF | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Recreativo Huelva | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético Onubense | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Recreativo Huelva U19 | Atlético Onubense | Chuyển nhượng | — |