
Antonio David Álvarez Rey
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Antonio David Álvarez Rey là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Penafiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
243Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 243 | 3 | 0 | 2 | 10 | 6 | 77% | 26% | 1 | 0 | 3,23 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/58 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-0 | 68 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/14 | 1 | 1/4 | — | 8,00 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/20 | 2 | 2/7 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/24 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 1-2 | 35 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 18/24 | 0 | — | — | 6,61 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 6,88 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 3/9 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/20 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 2-4 | 74 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 27/33 | 0 | 2/4 | — | 8,08 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | T 4-3 | 89 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/23 | 1 | 3/7 | V | 8,67 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/09/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/03/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Deportivo La Coruna | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Real Murcia | Deportivo La Coruna | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Deportivo La Coruna | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KAS Eupen | Deportivo La Coruna | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | Deportivo La Coruna | KAS Eupen | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | KAS Eupen | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Wisla Plock | KAS Eupen | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2022 | UD Ibiza | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Union Langreo | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Zamora CF | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2018 | CCD Cerceda (- 2018) | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Rapido de Bouzas | CCD Cerceda (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Real Oviedo Vetusta | Rapido de Bouzas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Zamora CF | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Caudal Deportivo | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Union Langreo | Caudal Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Real Oviedo Vetusta | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Avilés B | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Real Avilés U19 | Real Avilés B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực44