
Antônio Carlos là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.575Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 17 | 1.575 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 91% | 67% | 0 | 1 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.575 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 792/861 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/81 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 104
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/98 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 3/6 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/71 | 0 | 6/9 | — | 6,54 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/71 | 1 | 7/8 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 4/8 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/59 | 0 | 2/2 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 4/6 | — | 7,05 |
| 23/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/12/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/04/2013 | 20 | — |
| 07/10/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 10/09/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 25/08/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Fluminense - RJ | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Sport Club do Recife | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Fluminense - RJ | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Orlando City | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 31/12/2020 | Palmeiras - SP | Orlando City | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/12/2020 | Orlando City | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Palmeiras - SP | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Tombense | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Palmeiras - SP | Tombense | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Tombense | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Ponte Preta | Tombense | Cho mượn | — |
| 12/05/2016 | Tombense | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2016 | Flamengo - RJ | Tombense | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Tombense | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2015 | Avaí FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 19/02/2015 | Tombense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Corinthians - SP | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Avaí FC | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Corinthians - SP | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực61