Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Briseño

TolucaHậu vệMEX
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Antonio Briseño là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—20100000066%50%006,67
Cúp C1 CONCACAF2026—2090000050%0%006,98
Cúp MLS–Mexico2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Briseño · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulH 3-3dự bị00000—0———
16/09/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Mexicovs AtlasT 5-2dự bị00000—0———
07/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyT 2-0dự bị00000—0———
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club LeonT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 4-09000005/701/1—7,07
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Austin FCT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCH 0-0dự bị00000—0———
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs FC DallasT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/201218200 nghìn €
16/12/201218200 nghìn €
26/05/201319250 nghìn €
26/12/201319400 nghìn €
31/08/201420400 nghìn €
30/09/201521600 nghìn €
25/06/201723800 nghìn €
06/02/201824700 nghìn €
12/06/201824700 nghìn €
10/01/201924800 nghìn €
06/06/201925800 nghìn €
12/08/2019251,5 triệu €
09/01/2020251,8 triệu €
07/04/2020261,4 triệu €
26/06/2020261,4 triệu €
17/12/2020261,4 triệu €
20/04/2021271,8 triệu €
14/10/2021272,5 triệu €
10/04/2022282,5 triệu €
07/09/2022281,8 triệu €
30/10/2022281,8 triệu €
29/03/2023291,2 triệu €
28/06/2023291,5 triệu €
28/12/2023291,5 triệu €
13/06/2024301,5 triệu €
10/12/2024301,5 triệu €
25/05/2025311,0 triệu €
28/12/202531900 nghìn €
19/05/202632800 nghìn €
22/09/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Club Deportivo GuadalajaraTolucaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
01/07/2019FeirenseClub Deportivo GuadalajaraChuyển nhượng—
30/06/2017Tigres UANLFeirenseChuyển nhượng—
29/06/2017VeracruzTigres UANLCho mượn—
31/12/2016Tigres UANLVeracruzChuyển nhượng—
30/12/2016FC JuarezTigres UANLCho mượn—
30/06/2016Tigres UANLFC JuarezChuyển nhượng—
29/06/2014Atlas U19Tigres UANLCho mượn—
01/07/2013Tigres UANLAtlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Atlas U19Tigres UANLHết hạn mượn 0.893M €893 nghìn €
30/06/2011Atlas U17Atlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Atlas Guadalajara IIAtlas U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh70
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com