
Antonio Bosec là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Radomlje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
967Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 967 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 967 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/5 | — | 6,15 |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 3 | 4/5 | — | 7,19 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 3/5 | V | 5,92 |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 5/10 | — | 6,13 |
| 13/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/16 | 1 | 3/7 | — | 5,96 |
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/7 | V | 6,27 |
| 21/03/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-6 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | 1/4 | — | 4,73 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hacken | B 2-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 0/3 | — | 5,42 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/03/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/10/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/03/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/09/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/09/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 09/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | HNK Vukovar 1991 | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2026 | Free Player | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | CFR Cluj | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Slaven Belupo | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Zapresic | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | NK Tondach Bedekovcina | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực38