Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Bosec

NK RadomljeHậu vệCRO
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Antonio Bosec là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Radomlje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
967Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—111196720000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 967 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Bosec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinB 0-2900000118/2313/5—6,15
02/05/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 1-014000002/434/5—7,19
25/04/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoH 2-2790000012/1823/5V5,92
22/04/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaB 1-2450000010/1535/10—6,13
13/04/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-475000017/1613/7—5,96
07/04/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebH 1-190000009/1112/7V6,27
21/03/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-6730000017/2801/4—4,73
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenB 2-7900000117/2300/3—5,42
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Sporting BragaB 0-2dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Sporting BragaB 1-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201619150 nghìn €
12/03/201719300 nghìn €
22/10/201720400 nghìn €
17/03/201820600 nghìn €
24/09/201821500 nghìn €
10/03/201921500 nghìn €
15/09/201922700 nghìn €
26/12/201922700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
26/07/202022550 nghìn €
09/06/202123400 nghìn €
29/12/202124400 nghìn €
05/06/202224400 nghìn €
07/11/202225500 nghìn €
05/06/202325500 nghìn €
17/12/202326500 nghìn €
03/06/202426500 nghìn €
22/12/202427500 nghìn €
08/06/202527700 nghìn €
20/10/202528600 nghìn €
28/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026HNK Vukovar 1991NK RadomljeChuyển nhượng—
23/02/2026Free PlayerHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
05/09/2025CFR ClujFree PlayerTrở lại—
30/06/2025Slaven BelupoCFR ClujChuyển nhượng—
26/01/2021ZapresicSlaven BelupoChuyển nhượng—
24/07/2016NK Tondach BedekovcinaZapresicChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh53
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com