
Anton Tolordava
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Anton Tolordava là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Shakhtyor Karagandy.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 3 | 4/5 | — | 5,91 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 4/11 | V | 5,47 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Arda | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Arda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/05/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 06/10/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/09/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực57