Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Kade

FC AugsburgTiền vệGER
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Anton Kade là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—311631017575%27%006,69
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11891007279%11%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/44 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/29 (27%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Kade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 3-4450000010/1212/12—5,54
10/10/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 2-228001105/502/6—6,26
30/08/2026Bundesligavs Schalke 04T 3-0901164318/2704/11—8,26
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Energie CottbusT 2-0891072019/2401/9—8,20
16/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-4900051014/1615/8—6,30
09/05/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-1900021112/1948/13—6,92
02/05/2026Bundesliga@ SV Werder BremenT 3-1902032215/2139/20—9,19
25/04/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 1-1901032112/1626/17—7,79
18/04/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenT 2-1820010211/1727/16—6,43
11/04/2026Bundesligavs TSG HoffenheimH 2-289003116/1216/15—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/202218500 nghìn €
08/06/202218750 nghìn €
09/11/202218750 nghìn €
27/03/2023191,0 triệu €
06/06/2023191,0 triệu €
18/10/202319900 nghìn €
20/12/2023191,2 triệu €
30/05/2024201,8 triệu €
26/09/2024202,0 triệu €
22/12/2024205,0 triệu €
09/06/2025215,0 triệu €
18/12/2025217,5 triệu €
26/05/20262210,0 triệu €
01/10/20262215,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2025FC Basel 1893FC AugsburgHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2022Hertha BerlinFC Basel 1893Hết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/01/2022Hertha Berlin U19Hertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2020Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Sportfreunde Kladow YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com