
Anton Kade là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 163 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 75% | 27% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 79% | 11% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/12 | — | 5,54 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 6 | 4 | 3 | 18/27 | 0 | 4/11 | — | 8,26 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 7 | 2 | 0 | 19/24 | 0 | 1/9 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 5/8 | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 4 | 8/13 | — | 6,92 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/21 | 3 | 9/20 | — | 9,19 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/16 | 2 | 6/17 | — | 7,79 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/17 | 2 | 7/16 | — | 6,43 |
| 11/04/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/12 | 1 | 6/15 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 18 | 750 nghìn € |
| 09/11/2022 | 18 | 750 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 26/09/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 7,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | FC Basel 1893 | FC Augsburg | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2022 | Hertha Berlin | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/01/2022 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sportfreunde Kladow Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực48