Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Fase

Lokomotiv PlovdivTiền đạoNED
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Anton Fase là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Lokomotiv Plovdiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—203600000——00—
BP Cup——101600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

BP Cup · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €20202025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/202019100 nghìn €
28/06/202020100 nghìn €
30/12/202020125 nghìn €
07/12/202121100 nghìn €
14/12/202222225 nghìn €
27/06/202323250 nghìn €
28/12/202323100 nghìn €
28/11/202424100 nghìn €
03/06/202525150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026PSIM YogyakartaLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
12/08/2025Balestier Khalsa FCPSIM YogyakartaChuyển nhượng—
18/01/2025Kauno ZalgirisBalestier Khalsa FCChuyển nhượng—
24/07/2024Free playerKauno ZalgirisChuyển nhượng—
25/03/2024LKS LodzFree playerTrở lại—
17/08/2023Kauno ZalgirisLKS LodzChuyển nhượng—
21/07/2022Free playerKauno ZalgirisChuyển nhượng—
24/04/2022Botev VratsaFree playerTrở lại—
16/11/2021Free playerBotev VratsaChuyển nhượng—
30/06/2021NEC NijmegenFree playerTrở lại—
27/07/2020AZ Alkmaar U21NEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2019AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2017AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2016AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2015SV Hoofddorp YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy80
  • Sức mạnh29
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com