
Antón Escobar Tapia
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Antón Escobar Tapia là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 238 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 58% | 30% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/39 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 84 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 9/16 | 0 | 5/12 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/7 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 19/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Racing de Ferrol | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cultural Leonesa | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Union | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | CD Arenteiro | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bergantiños FC | CD Arenteiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Lugo B Polvorín | Bergantiños FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Coruxo FC | CD Lugo B Polvorín | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | CD Lugo B Polvorín | Coruxo FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | CD Choco | CD Lugo B Polvorín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ED Val Miñor Nigrán U19 | CD Choco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Celta Vigo Youth | ED Val Miñor Nigrán U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực43