
Anton Chichkan
Thủ mônBLR
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Anton Chichkan là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/11/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/03/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/07/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/10/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/08/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wisla Krakow | Free player | Trở lại | — |
| 19/02/2024 | Dinamo Batumi | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dinamo Tbilisi | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2022 | FC Ufa | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | BATE Borisov | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | BATE Borisov II | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FK Smolevichi (- 2021) | BATE Borisov II | Cho mượn | — |
| 05/03/2016 | BATE Borisov II | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | BATE Borisov U19 | BATE Borisov II | Chuyển nhượng | — |