
Antoine Nuss là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Amiens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 615 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 84% | 53% | 3 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/263 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/24 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 4/8 | V | 6,80 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/44 | 6 | 9/12 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | V | 6,20 |
| 11/09/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 7/10 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 5 | 7/15 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 2/7 | — | 6,42 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 2 | 3/8 | V | 6,43 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 20 | — |
| 20/09/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Haguenau | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Colmar | Haguenau | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Free Player | Colmar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Strasbourg II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |