
Antoine Mendy là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo OGC Nice.
Tiểu sử Antoine Mendy
Antoine Mendy là hậu vệ người Senegal, 22 tuổi, đang khoác áo câu lạc bộ OGC Nice. Cao 187 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 7 trận ra sân, ghi 1 bàn và tích lũy 484 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường là 10,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ OGC Nice B đến OGC Nice vào ngày 30/06/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 66% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/127 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/257 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/30 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 1/2 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 94/103 | 4 | 8/13 | — | 6,98 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Iraq | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Na Uy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/64 | 1 | 3/6 | — | 7,12 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 4 | 7/9 | — | 6,55 |