
Antoine Gauthier
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Antoine Gauthier là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
762Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 762 | 6 | 3 | 0 | 29 | 11 | 83% | 45% | 1 | 0 | 5,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/29
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/331 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/50 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/103 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 46
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 2 | 7/15 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 31/39 | 0 | 3/12 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 1-2 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/35 | 0 | 1/5 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 4-1 | 80 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/24 | 0 | 3/9 | — | 7,55 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 52/58 | 3 | 6/11 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/33 | 0 | 1/12 | V | 7,15 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/46 | 1 | 6/9 | — | 6,00 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 19/28 | 2 | 8/13 | — | 7,33 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 9/12 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/11 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | — |
| 14/10/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.