Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony van den Hurk

Roda JCTiền đạo
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Anthony van den Hurk là tiền đạo 33 tuổi, hiện khoác áo Roda JC.

Tiểu sử Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk là tiền đạo 33 tuổi, thi đấu cho Roda JC và mang quốc tịch Curacao. Cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải, sinh ngày 09/01/1993. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 775 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Giải Hạng 2 Hà Lan ghi nhận 9 trận và 1 bàn của cầu thủ trong mùa này. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
865Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—101086521019877%52%206,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 865 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/170 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/115 (52%)
Không chiến thắng / thua
21 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony van den Hurk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 2-1901032221/2708/10—8,20
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1900040112/2115/8—6,35
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-290000018/1005/10—6,40
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 2-0770011010/1303/5—6,35
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 1-0740010011/1315/7—6,29
06/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 1-1900000118/2109/18—6,30
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-284102217/806/13V7,09
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 1-0900000010/1709/23V6,11
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1900051318/2004/8—5,86
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1900032116/2006/13—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20121950 nghìn €
02/06/20132075 nghìn €
09/02/201421100 nghìn €
15/08/201421100 nghìn €
20/02/201522100 nghìn €
30/06/201522100 nghìn €
04/02/201623100 nghìn €
30/06/201623150 nghìn €
01/02/201724125 nghìn €
20/06/201724175 nghìn €
28/02/201825200 nghìn €
28/06/201825200 nghìn €
20/01/201926250 nghìn €
02/07/201926300 nghìn €
04/08/202027500 nghìn €
09/12/202027700 nghìn €
04/07/202128500 nghìn €
28/12/202128700 nghìn €
23/06/202229700 nghìn €
14/11/202229500 nghìn €
08/06/202330400 nghìn €
07/01/202430275 nghìn €
09/06/202431250 nghìn €
09/12/202431250 nghìn €
08/06/202532250 nghìn €
15/12/202532250 nghìn €
20/05/202633225 nghìn €
01/10/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Helmond SportRoda JCChuyển nhượng—
30/08/2023Caykur RizesporHelmond SportChuyển nhượng—
29/06/2023Gornik ZabrzeCaykur RizesporCho mượn—
21/02/2023Caykur RizesporGornik ZabrzeChuyển nhượng—
17/08/2022HelsingborgCaykur RizesporChuyển nhượng—
04/03/2020MVV MaastrichtHelsingborgChuyển nhượng—
27/08/2018De GraafschapMVV MaastrichtChuyển nhượng—
23/08/2016FC EindhovenDe GraafschapChuyển nhượng—
11/01/2013Den BoschFC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2012PSV Eindhoven U19Den BoschChuyển nhượng—
30/06/2010PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2008PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Den Bosch YouthPSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com