
Anthony Scully là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Exeter City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
291Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 262 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 76% | 31% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/59 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 66 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 2/4 | — | 7,58 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/6 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Oxford United | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 7,95 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 6,06 |
| 08/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bromley | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Free Player | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Shrewsbury Town | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2025 | Portsmouth | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Colchester United | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Portsmouth | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Colchester United | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Portsmouth | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wigan Athletic | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Lincoln City | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2020 | West Ham United U23 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực44